Cách phát âm 髪

Thêm thể loại cho

髪 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 髪 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 髪 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 髪 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 髪 Phát âm của naotokyo (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 髪 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 髪 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 髪 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 髪 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 髪 ví dụ trong câu

    • の毛がボサボサだ。

      phát âm 髪の毛がボサボサだ。 Phát âm của Kamiike422 (Nam từ Nhật Bản)
    • を切りました。

      phát âm 髪を切りました。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

髪 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 髪 Phát âm của ccksti59 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 髪 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: kaizenHayao Miyazaki申し訳 ありませんPikachu学校