Cách phát âm 鯛

Filter language and accent
filter
鯛 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 鯛
    Phát âm của Ruby8823 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Ruby8823

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鯛
    Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  sorechaude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鯛
    Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  molio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鯛 trong Tiếng Nhật

鯛 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鯛
    Phát âm của ccksti59 (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  ccksti59

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鯛 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 温泉おにぎり明日あゆ