Cách phát âm 鴛鴦

Filter language and accent
filter
鴛鴦 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  jyun1 joeng1
  • phát âm 鴛鴦
    Phát âm của kb08 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  kb08

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鴛鴦
    Phát âm của tweetymak (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  tweetymak

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鴛鴦
    Phát âm của nigeliax (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  nigeliax

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鴛鴦 trong Tiếng Quảng Đông

鴛鴦 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鴛鴦
    Phát âm của nomoreniceguy (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  nomoreniceguy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鴛鴦
    Phát âm của Molang (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Molang

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鴛鴦 trong Tiếng Trung

鴛鴦 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 鴛鴦
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鴛鴦 trong Tiếng Nhật

鴛鴦 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 鴛鴦
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鴛鴦 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 鴛鴦?
鴛鴦 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 鴛鴦 鴛鴦   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣