Cách phát âm 鷹

鷹 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鷹 Phát âm của wtj232010 (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鷹 Phát âm của morpheus329 (Nam từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鷹 Phát âm của snklm (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鷹 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鷹 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 鷹 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鷹 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鷹 trong Tiếng Nhật

鷹 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
jing1
  • phát âm 鷹 Phát âm của angusgs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鷹 trong Tiếng Quảng Đông

鷹 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 鷹 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鷹 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 天安门台北丫頭梅赛德斯 奔驰