Cách phát âm 鸟巢

鸟巢 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鸟巢 Phát âm của songokudeen (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鸟巢 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鸟巢 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鸟巢 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 鸟巢 Phát âm của dadadidi1234 (Từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鸟巢 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书