Cách phát âm 鹿

鹿 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 鹿 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鹿 Phát âm của jphonetics (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鹿 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鹿 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鹿 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鹿 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鹿 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鹿 Phát âm của daan3721 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鹿 Phát âm của tcgs310671 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鹿 trong Tiếng Trung

鹿 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 鹿 Phát âm của FuYifan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鹿 trong Tiếng Cám

鹿 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 鹿 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鹿 trong Tiếng Mân Đông

鹿 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 鹿 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鹿 trong Tiếng Ngô

鹿 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
luk6 / luk6*2
  • phát âm 鹿 Phát âm của angusgs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鹿 trong Tiếng Quảng Đông

鹿 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 鹿 鹿 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 鹿?

Từ ngẫu nhiên: Hiroshimaおはようございますkonnichiwaすみませんおはよう