BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 鼠

Filter language and accent
filter
鼠 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 鼠
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鼠
    Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  molio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鼠
    Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  straycat88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鼠
    Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  poyotan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Nhật

鼠 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鼠
    Phát âm của churchoutsider (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  churchoutsider

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鼠
    Phát âm của tcgs310671 (Nữ từ Đài Loan) Nữ từ Đài Loan
    Phát âm của  tcgs310671

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鼠
    Phát âm của MarvinMeow (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  MarvinMeow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Trung

鼠 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  syu2
  • phát âm 鼠
    Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cuichungman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 鼠
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Quảng Đông

鼠 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 鼠
    Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  njim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Ngô

鼠 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 鼠
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Mân Nam

鼠 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 鼠
    Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  hillv2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Khách Gia

鼠 phát âm trong Tiếng Phủ Tiên [cpx]
  • phát âm 鼠
    Phát âm của Asau (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Asau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Phủ Tiên

鼠 phát âm trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu) [tisa]
Đánh vần theo âm vị:  syu2
  • phát âm 鼠
    Phát âm của _hzw (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  _hzw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鼠 trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 鼠?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 鼠   [cdo]

Từ ngẫu nhiên: うつくしい簡単Osaka天皇