Cách phát âm 가위

Filter language and accent
filter
가위 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  ka.y/ka.wi
  • phát âm 가위
    Phát âm của betenoir (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  betenoir

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 가위
    Phát âm của baleum (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  baleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 가위
    Phát âm của koreanlounge (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  koreanlounge

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 가위
    Phát âm của macstjo (Nam từ Nam Cực) Nam từ Nam Cực
    Phát âm của  macstjo

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 가위
    Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  ativ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 가위
    Phát âm của Jmee (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  Jmee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 가위 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 인연음악시청하다해열제구부리다