Cách phát âm 고맙습니다

Filter language and accent
filter
고맙습니다 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  komɐp̚s͈ɯmnidɐ
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của ryuscall (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  ryuscall

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của Letitgo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Letitgo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của jueun (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  jueun

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của yangsw (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  yangsw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của alitaalitaalitaalita (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  alitaalitaalitaalita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của koreanlounge (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  koreanlounge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của alilang0178 (Từ Hàn Quốc) Từ Hàn Quốc
    Phát âm của  alilang0178

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 고맙습니다
    Phát âm của evolaska (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  evolaska

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 고맙습니다 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 대한민국돼지갈비영국감자돼지