Cách phát âm 금란지교

trong:
금란지교 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm 금란지교 Phát âm của hiyel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 금란지교 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 금란지교 ví dụ trong câu

    • 그는 금란지교를 가장 중요시한다.

      phát âm 그는 금란지교를 가장 중요시한다. Phát âm của makemyvoicelucia (Nữ từ Pháp)
    • 그는 금란지교를 가장 중요시한다.

      phát âm 그는 금란지교를 가장 중요시한다. Phát âm của secureil (Nữ từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 선박라면시청열정