Cách phát âm 다리

다리 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
tɐɾi
  • phát âm 다리 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 다리 Phát âm của fairybel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 다리 Phát âm của Jmee (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 다리 Phát âm của baleum (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 다리 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 다리 ví dụ trong câu

    • 다리 밑으로 가세요.

      phát âm 다리 밑으로 가세요. Phát âm của tadikim77 (Nữ từ Hàn Quốc)
    • 다리 밑으로 가세요.

      phát âm 다리 밑으로 가세요. Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)
    • 다리 밑으로 가세요.

      phát âm 다리 밑으로 가세요. Phát âm của hmmlala (Nữ từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

다리 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 다리 다리 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 다리?

Từ ngẫu nhiên: 지게음식월요일화요일멸하다