Cách phát âm 단축되다

Thêm thể loại cho 단축되다

단축되다 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm 단축되다 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 단축되다 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 편하다부탁불고기지하철고양이