Cách phát âm 대한민국

Filter language and accent
filter
대한민국 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  tɛɦɐnminɡuk̚
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của kitkatbreak (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kitkatbreak

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của jonseok (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  jonseok

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của 0684049 (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  0684049

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  ativ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của AnByungChan (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  AnByungChan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  vhfmqh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của karibongbong (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  karibongbong

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của onsu (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  onsu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 대한민국
    Phát âm của koreanlounge (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  koreanlounge

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 대한민국 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 마음미안하다사랑부모님아프다