Cách phát âm 돼지

돼지 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
twɛdʑi
  • phát âm 돼지 Phát âm của ssoonkimi (Nam từ Hàn Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 돼지 Phát âm của heechang2 (Nam từ Hàn Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 돼지 Phát âm của jonseok (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 돼지 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 돼지 Phát âm của yujine (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 돼지 Phát âm của hiyel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 돼지 Phát âm của realo0404 (Nam từ Hàn Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 돼지 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 돼지 ví dụ trong câu

    • 돼지 족발에는 콜라겐이 풍부해요.

      phát âm 돼지 족발에는 콜라겐이 풍부해요. Phát âm của haje (Nữ từ Đức)
    • 어우, 돼지 새끼도 아니고 밥 좀 적당히 먹어라!

      phát âm 어우, 돼지 새끼도 아니고 밥 좀 적당히 먹어라! Phát âm của f12gecko (Nam từ Hoa Kỳ)
    • 어우, 돼지 새끼도 아니고 밥 좀 적당히 먹어라!

      phát âm 어우, 돼지 새끼도 아니고 밥 좀 적당히 먹어라! Phát âm của ezel (Nam từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 강변교과서부엌사람윤은혜