Cách phát âm 라면

Filter language and accent
filter
라면 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  ɾɐmjʌn
  • phát âm 라면
    Phát âm của ssoonkimi (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  ssoonkimi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 라면
    Phát âm của classika (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  classika

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 라면
    Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  ativ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 라면
    Phát âm của Echocolyn (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  Echocolyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 라면
    Phát âm của alitaalitaalitaalita (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  alitaalitaalitaalita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 라면
    Phát âm của koreanlounge (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  koreanlounge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 라면
    Phát âm của yunirsip (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  yunirsip

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 라면 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 떡볶이비빔밥라디오찻집격렬하다