Cách phát âm 러시아

trong:
러시아 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm 러시아 Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 러시아 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 러시아 Phát âm của hmmlala (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 러시아 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 러시아 ví dụ trong câu

    • 러시아 대통령은 어디에 있어?크렘린에.

      phát âm 러시아 대통령은 어디에 있어?크렘린에. Phát âm của hypark80s (Nữ từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

러시아 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 러시아 러시아 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 러시아?

Từ ngẫu nhiên: 대한민국돼지갈비영국감자돼지