Cách phát âm 목요일

목요일 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
moɡjoil
  • phát âm 목요일 Phát âm của ssoonkimi (Nam từ Hàn Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 목요일 Phát âm của heechang2 (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 목요일 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 목요일 Phát âm của hmmlala (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 목요일 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 목요일 ví dụ trong câu

    • 토요일 아침에는 수민 씨가 신문을 읽어요. 그리고 목요일 저녁에는 극장에 가요.

      phát âm 토요일 아침에는 수민 씨가 신문을 읽어요. 그리고 목요일 저녁에는 극장에 가요. Phát âm của alitaalitaalitaalita (Nam từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 현대외국인진급하다