Cách phát âm 빵

빵 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
p͈ɐŋ
  • phát âm 빵 Phát âm của binna (Nữ từ Hàn Quốc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 빵 Phát âm của fairybel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 빵 Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 빵 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 빵 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 빵 ví dụ trong câu

    • 반죽을 치대다

      phát âm 빵 반죽을 치대다 Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 인연음악시청하다해열제구부리다