Cách phát âm 사람

사람 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
sʰɐɾɐm
  • phát âm 사람 Phát âm của heechang2 (Nam từ Hàn Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 사람 Phát âm của fiorita3 (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 사람 Phát âm của baleum (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 사람 Phát âm của johnypark11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 사람 Phát âm của hiyel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 사람 Phát âm của Kwang (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 사람 Phát âm của NAMJI (Nữ từ Hàn Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 사람 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 사람 ví dụ trong câu

    • 근면 성실한 사람

      phát âm 근면 성실한 사람 Phát âm của sleepingbox (Nam từ Hàn Quốc)
    • 이 친구, 사람이 됐어.

      phát âm 이 친구, 사람이 됐어. Phát âm của johnypark11 (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 떡볶이비빔밥라디오찻집격렬하다