Cách phát âm 쇠약

Thêm thể loại cho 쇠약

쇠약 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 쇠약 쇠약 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 쇠약?

Từ ngẫu nhiên: 선박라면시청열정