BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 시청하다

Filter language and accent
filter
시청하다 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  시ː청하다
  • phát âm 시청하다
    Phát âm của crowpunks (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  crowpunks

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 시청하다
    Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  vhfmqh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 시청하다
    Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  ativ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 시청하다
    Phát âm của amitie2 (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  amitie2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 시청하다
    Phát âm của bom7319 (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  bom7319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 시청하다 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 떡볶이비빔밥라디오찻집격렬하다