Cách phát âm 아프다

trong:
아프다 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
ɐpʰɯdɐ
  • phát âm 아프다 Phát âm của heechang2 (Nam từ Hàn Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 아프다 Phát âm của binna (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 아프다 Phát âm của AnByungChan (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 아프다 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 아프다 Phát âm của Letitgo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 아프다 Phát âm của dododo21 (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 아프다 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 아프다 ví dụ trong câu

    • 머리가 아프다.

      phát âm 머리가 아프다. Phát âm của dododo21 (Nữ từ Hàn Quốc)
    • 다리찢기는 매우 아프다

      phát âm 다리찢기는 매우 아프다 Phát âm của sleepingbox (Nam từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 호주오빠한국가방가입하다