Cách phát âm 우유

우유 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
uju
  • phát âm 우유 Phát âm của pizzi88 (Nữ từ Hàn Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 우유 Phát âm của betenoir (Nữ từ Hàn Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 우유 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 우유 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 우유 ví dụ trong câu

    • 우유 얼마나 자주 드세요

      phát âm 우유 얼마나 자주 드세요 Phát âm của glamstar77 (Nữ từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 지게음식월요일화요일멸하다