Cách phát âm 음식

Thêm thể loại cho 음식

음식 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
ɯmɕʰik̚
  • phát âm 음식 Phát âm của fairybel (Nữ từ Hàn Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 음식 Phát âm của sollee_ (Nữ từ Hàn Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 음식 Phát âm của 0684049 (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 음식 Phát âm của NAMJI (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 음식 Phát âm của hmmlala (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 음식 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 음식 ví dụ trong câu

    • 음식 너무 짜요.

      phát âm 이 음식 너무 짜요. Phát âm của k87130 (Nam từ Hàn Quốc)
    • 음식 너무 짜요.

      phát âm 이 음식 너무 짜요. Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • 한국의 대표적인 음식

      phát âm 한국의 대표적인 음식 Phát âm của show_rain (Nam từ Hàn Quốc)
    • 음식에 글루텐 들어있나요?

      phát âm 이 음식에 글루텐 들어있나요? Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)
    • 음식에 글루텐 들어있나요?

      phát âm 이 음식에 글루텐 들어있나요? Phát âm của hmmlala (Nữ từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 인연음악시청하다해열제구부리다