Cách phát âm 한국어

한국어 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
hɐnɡuɡʌ
  • phát âm 한국어 Phát âm của ssoonkimi (Nam từ Hàn Quốc)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của heechang2 (Nam từ Hàn Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của sangwoo06 (Nam từ Hàn Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của dododo21 (Nữ từ Hàn Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của kacelette (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của ngr11 (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của ARAKO (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của ssalmil (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của jayginwoolee (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của ativ (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của alitaalitaalitaalita (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của choiyunji (Nữ từ Hàn Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 한국어 Phát âm của macstjo (Nam từ Nam Cực)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 한국어 trong Tiếng Hàn

Cụm từ
  • 한국어 ví dụ trong câu

    • 한국어는 고유의 언어이다.

      phát âm 한국어는 고유의 언어이다. Phát âm của ARAKO (Nữ từ Hàn Quốc)
    • 한국어 할 줄 알아요?

      phát âm 한국어 할 줄 알아요? Phát âm của jaylim0407 (Nam từ Hàn Quốc)
    • 한국어 할 줄 알아요?

      phát âm 한국어 할 줄 알아요? Phát âm của thuc008811 (Nam từ Lào)
    • 한국어 할 줄 알아요?

      phát âm 한국어 할 줄 알아요? Phát âm của kacelette (Nam từ Hàn Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 대한민국돼지갈비영국감자돼지