Cách phát âm ..의 왼쪽으로

Filter language and accent
filter
..의 왼쪽으로 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm ..의 왼쪽으로
    Phát âm của magicalcicada (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  magicalcicada

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ..의 왼쪽으로 trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ..의 왼쪽으로?
..의 왼쪽으로 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ..의 왼쪽으로 ..의 왼쪽으로   [pa]

Từ ngẫu nhiên: 지게음식월요일화요일멸하다