Cách phát âm 18th

trong:
18th phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeɪˈtinθ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm 18th Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 18th trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • 18th ví dụ trong câu

    • They lived in a converted 18th century barn

      phát âm They lived in a converted 18th century barn Phát âm của gabbymoore (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The area was colonised in the 18th century by the British

      phát âm The area was colonised in the 18th century by the British Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của 18th

    • coming next after the seventeenth in position

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

18th đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 18th 18th [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ 18th?
  • Ghi âm từ 18th 18th [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ 18th?
  • Ghi âm từ 18th 18th [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ 18th?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel