Cách phát âm sang

sang phát âm trong Tiếng Anh [en]
sæŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sang trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sang

    • North American woodland herb similar to and used as substitute for the Chinese ginseng
sang đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sang sang [en] Bạn có biết cách phát âm từ sang?
  • Ghi âm từ sang sang [jv] Bạn có biết cách phát âm từ sang?
  • Ghi âm từ sang sang [rm] Bạn có biết cách phát âm từ sang?
  • Ghi âm từ sang sang [hil] Bạn có biết cách phát âm từ sang?

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata