Cách phát âm abilità

trong:
abilità phát âm trong Tiếng Ý [it]
abili'ta
  • phát âm abilità Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abilità Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abilità trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • abilità ví dụ trong câu

    • La sua abilità gli permette di evocare due droni.

      phát âm La sua abilità gli permette di evocare due droni. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • La sua abilità gli permette di evocare due droni.

      phát âm La sua abilità gli permette di evocare due droni. Phát âm của matteoman (Nam từ Ý)
    • La sua abilità gli permette di evocare due droni.

      phát âm La sua abilità gli permette di evocare due droni. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abilità phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm abilità Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abilità trong Tiếng Piedmont

Từ ngẫu nhiên: farfallaCinque Terregiallopaginaedile