Cách phát âm abricot

abricot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
p

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abricot trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • abricot ví dụ trong câu

    • Je veux bien un abricot

      phát âm Je veux bien un abricot Phát âm của gabmars (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vousChamps Elyséesvoulonsc'est la vieanglais