Cách phát âm abscond

trong:
abscond phát âm trong Tiếng Anh [en]
əbˈskɒnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm abscond Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abscond Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm abscond Phát âm của bsamurrell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abscond trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abscond

    • run away; usually includes taking something or somebody along
  • Từ đồng nghĩa với abscond

    • phát âm escape escape [en]
    • phát âm break break [en]
    • phát âm decamp decamp [en]
    • phát âm fly fly [en]
    • phát âm run away run away [en]
    • phát âm depart depart [en]
    • phát âm skip skip [en]
    • phát âm absent absent [en]
    • abscond (formal)
    • keep away

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean