Cách phát âm absehen

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

absehen phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absehen trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: ScherzlZuagroasterHatscherbißlghoazt