Cách phát âm absoluta

Cụm từ
  • absoluta ví dụ trong câu

    • Fatalismo: pérdida absoluta de seguridad en el hombre, en su valor. (Max Aub)

      phát âm Fatalismo: pérdida absoluta de seguridad en el hombre, en su valor. (Max Aub) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

absoluta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
absoluta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absoluta trong Tiếng Bồ Đào Nha

absoluta phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absoluta trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: llamaralegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarra