Cách phát âm abundancia

abundancia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm abundancia Phát âm của david_r746_6 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abundancia Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abundancia Phát âm của IRENE1 (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abundancia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • abundancia ví dụ trong câu

    • Mucha abundancia de riquezas no puede ser guardada por un hombre sin pecado. (Erasmo de Rotterdam)

      phát âm Mucha abundancia de riquezas no puede ser guardada por un hombre sin pecado. (Erasmo de Rotterdam) Phát âm của eldanidan (Nam từ El Salvador)
    • La abundancia de las cosas, aunque sean buenas, hacen que no se estimen, y la carestía, aun de las malas, se estima en algo. (Miguel de Cervantes)

      phát âm La abundancia de las cosas, aunque sean buenas, hacen que no se estimen, y la carestía, aun de las malas, se estima en algo. (Miguel de Cervantes) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abundancia phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm abundancia Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abundancia trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: pronunciarbellezajardínurbanizaciónllamar