Cách phát âm adquirir

adquirir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm adquirir Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm adquirir Phát âm của vitormachado (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm adquirir Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm adquirir Phát âm của gpbeltrame (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm adquirir Phát âm của Fercrica (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adquirir trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • adquirir ví dụ trong câu

    • É mais difícil esconder a ignorância do que adquirir conhecimentos!

      phát âm É mais difícil esconder a ignorância do que adquirir conhecimentos! Phát âm của Fercrica (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

adquirir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm adquirir Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adquirir trong Tiếng Catalonia

adquirir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
að.ki.ˈɾir
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm adquirir Phát âm của davidfm (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm adquirir Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm adquirir Phát âm của davidlq (Nam từ Costa Rica)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm adquirir Phát âm của golemnro9 (Nam từ Peru)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adquirir trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • adquirir ví dụ trong câu

    • Ganar un proceso es adquirir una gallina y perder una vaca. (Proverbio chino)

      phát âm Ganar un proceso es adquirir una gallina y perder una vaca. (Proverbio chino) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
adquirir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adquirir adquirir [ast] Bạn có biết cách phát âm từ adquirir?

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi