Cách phát âm affaccio

trong:
affaccio phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm affaccio Phát âm của superwombat (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affaccio trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • affaccio ví dụ trong câu

    • Ogni volta che sento un'auto, mi affaccio alla finestra.

      phát âm Ogni volta che sento un'auto, mi affaccio alla finestra. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: melanzanadovreibachecabicchierepenna