Cách phát âm affine

affine phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm affine Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affine trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

affine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm affine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của affine

    • (anthropology) kin by marriage
    • (mathematics) of or pertaining to the geometry of affine transformations
    • (anthropology) related by marriage
affine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm affine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affine

    • ayant des affinités
    • qualifie plusieurs types de fonctions ou repères
    • aminci, rendu plus fin
  • Từ đồng nghĩa với affine

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi