Cách phát âm afición

Thêm thể loại cho afición

afición phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm afición Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm afición Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afición trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • afición ví dụ trong câu

    • por pura afición

      phát âm por pura afición Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El jugador a enfurecido a la afición rival con su polémica celebración

      phát âm El jugador a enfurecido a la afición rival con su polémica celebración Phát âm của aurrmc16 (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona