Cách phát âm agotado

trong:
agotado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm agotado Phát âm của nairym (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agotado trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • agotado ví dụ trong câu

    • Las entradas para ese concierto se han agotado en pocas horas

      phát âm Las entradas para ese concierto se han agotado en pocas horas Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • me ha agotado

      phát âm me ha agotado Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

agotado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm agotado Phát âm của bmsnts (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agotado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeño¿Cómo te llamas?cerveza