Cách phát âm alimentazione

trong:
alimentazione phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm alimentazione Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alimentazione trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • alimentazione ví dụ trong câu

    • Nessun mezzo che non abbia alimentazione elettrica è autorizzato a viaggiare a Zermatt!

      phát âm Nessun mezzo che non abbia alimentazione elettrica è autorizzato a viaggiare a Zermatt! Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PinocchioGiuseppeLuciano Pavarottichiederevoi