filter
Filter

Cách phát âm allegiance

allegiance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈliːdʒəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm allegiance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allegiance Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm allegiance Phát âm của srasarita (Nữ từ Hoa Kỳ )

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allegiance Phát âm của micahnahumferguson (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allegiance trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allegiance

    • the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action
    • the loyalty that citizens owe to their country (or subjects to their sovereign)
  • Từ đồng nghĩa với allegiance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt