Cách phát âm allegiance

Filter language and accent
filter
allegiance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈliːdʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allegiance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allegiance
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allegiance
    Phát âm của srasarita (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  srasarita

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allegiance
    Phát âm của micahnahumferguson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  micahnahumferguson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allegiance

    • the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action
    • the loyalty that citizens owe to their country (or subjects to their sovereign)
  • Từ đồng nghĩa với allegiance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allegiance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt