Cách phát âm alley

alley phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæli
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm alley Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm alley Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alley Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm alley Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alley trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • alley ví dụ trong câu

    • Skiing is right up my alley

      phát âm Skiing is right up my alley Phát âm của LactoseIntolerant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He was stuck in a dead-end alley with no escape

      phát âm He was stuck in a dead-end alley with no escape Phát âm của chrysmastyme (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alley

    • a narrow street with walls on both sides
    • a lane down which a bowling ball is rolled toward pins
  • Từ đồng nghĩa với alley

    • phát âm path path [en]
    • phát âm trail trail [en]
    • phát âm route route [en]
    • phát âm track track [en]
    • phát âm lane lane [en]
    • phát âm line line [en]
    • phát âm road road [en]
    • phát âm avenue avenue [en]
    • phát âm boulevard boulevard [en]
    • phát âm highway highway [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

alley đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alley alley [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ alley?
  • Ghi âm từ alley alley [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ alley?
  • Ghi âm từ alley alley [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ alley?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk