Cách phát âm alphabet

alphabet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈælfəbet
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm alphabet Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của Spicy_Mimi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm alphabet Phát âm của mrahmed (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm alphabet Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alphabet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • alphabet ví dụ trong câu

    • 'i' is the 9th letter of the alphabet

      phát âm 'i' is the 9th letter of the alphabet Phát âm của OscarDHS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There are 26 letters in the alphabet.

      phát âm There are 26 letters in the alphabet. Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alphabet

    • a character set that includes letters and is used to write a language
    • the elementary stages of any subject (usually plural)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

alphabet phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm alphabet Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của hans (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alphabet trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • alphabet ví dụ trong câu

    • Sortiere die Wörter, du kannst sie nach dem Alphabet sortieren.

      phát âm Sortiere die Wörter, du kannst sie nach dem Alphabet sortieren. Phát âm của JanaMy (Nữ từ Đức)
    • Wörter nach dem Alphabet sortieren

      phát âm Wörter nach dem Alphabet sortieren Phát âm của celadon123 (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với alphabet

    • phát âm abc abc [de]
alphabet phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm alphabet Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alphabet trong Tiếng Nhật

alphabet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm alphabet Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alphabet trong Tiếng Luxembourg

alphabet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm alphabet Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của Dacobah (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của exionnaire (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alphabet Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alphabet trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alphabet

    • ensemble des lettres utilisées dans une langue donnée
    • livre (souvent pour enfant) destiné à l'apprentissage de la lecture
  • Từ đồng nghĩa với alphabet

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk