Cách phát âm alzata

alzata phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm alzata Phát âm của Nottedinverno (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alzata Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alzata Phát âm của paliodisiena (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alzata trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • alzata ví dụ trong câu

    • L'alzata è la figura che compie l’alfiere durante la sbandierata.

      phát âm L'alzata è la figura che compie l’alfiere durante la sbandierata. Phát âm của paliodisiena (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi