Cách phát âm ambassador

ambassador phát âm trong Tiếng Anh [en]
æmˈbæsədə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ambassador Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ambassador Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ambassador Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambassador trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ambassador ví dụ trong câu

    • The ambassador made a faux pas when he failed to follow protocol

      phát âm The ambassador made a faux pas when he failed to follow protocol Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ambassador

    • a diplomat of the highest rank; accredited as representative from one country to another
    • an informal representative
  • Từ đồng nghĩa với ambassador

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ambassador phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ambassador Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambassador trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel