Cách phát âm ameritado

Thêm thể loại cho ameritado

ameritado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.me.ɾiˈta.ðo
    Latin American
  • phát âm ameritado Phát âm của marieladcs (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ameritado Phát âm của ArturoV (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ameritado trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ameritado ví dụ trong câu

    • Es muy sinvergüenza lo festeja como si fuera ameritado.

      phát âm Es muy sinvergüenza lo festeja como si fuera ameritado. Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)
    • El muy Sinvergüenza lo festeja como si fuera ameritado.

      phát âm El muy Sinvergüenza lo festeja como si fuera ameritado. Phát âm của ArturoV (Nam từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches