Cách phát âm anaconda

anaconda phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌænəˈkɒndə
Accent:
    American
  • phát âm anaconda Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anaconda Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của anaconda

    • large arboreal boa of tropical South America

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

anaconda phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm anaconda Phát âm của lphollman (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anaconda

    • Serpiente que puede alcanzar hasta
    • m de longitud y tiene color verde oscuro con manchas negras ovales alternantes. Vive en ríos de América tropical y se alimenta de animales que bajan a beber a ellos.
  • Từ đồng nghĩa với anaconda

    • phát âm boa boa [es]
    • phát âm pitón pitón [es]
    • phát âm serpiente serpiente [es]
    • phát âm reptil reptil [es]
    • phát âm ofidio ofidio [es]
    • tragavenados
anaconda phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm anaconda Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Catalonia

anaconda phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm anaconda Phát âm của oluchio (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anaconda Phát âm của Meurthable (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Hà Lan

anaconda phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm anaconda Phát âm của aiseru (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Tagalog

anaconda phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm anaconda Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Latvia

anaconda phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm anaconda Phát âm của marduk (Nam từ Moldova, Cộng hòa)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Romania

anaconda phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.na.kɔ̃.da
  • phát âm anaconda Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anaconda

    • serpent sud-américain de grande taille
  • Từ đồng nghĩa với anaconda

    • phát âm boa boa [fr]
    • phát âm serpent serpent [fr]
    • eunecte
anaconda phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm anaconda Phát âm của Sindri (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của anaconda

    • Grande serpente da América do Sul, que chega a têr mais de dez metros de comprimento.
    • ZOOLOGIA réptil da família dos Boídeos (Eunectes murinus), de coloração cinzento-esverdeada, que é a maior serpente conhecida (chega a ter 10 metros de comprimento) e que se alimenta de vertebrados de diversos tamanhos, vivendo à beira da água ou dentro de rios ou lagoas;
    • sucuriBrasil
anaconda phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm anaconda Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaconda trong Tiếng Ý

anaconda đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anaconda anaconda [mt] Bạn có biết cách phát âm từ anaconda?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica