Cách phát âm anaesthetise

anaesthetise phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈniːθətaɪz
    Âm giọng Anh
  • phát âm anaesthetise Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anaesthetise Phát âm của mishmash (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm anaesthetise Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anaesthetise Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anaesthetise trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anaesthetise

    • administer an anesthetic drug to
  • Từ đồng nghĩa với anaesthetise

    • phát âm dope dope [en]
    • phát âm stupefy stupefy [en]
    • phát âm deaden deaden [en]
    • phát âm tranquillize tranquillize [en]
    • phát âm desensitize desensitize [en]
    • phát âm benumb benumb [en]
    • narcotise
    • narcotize
    • tranquillise
    • desensitise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord