Cách phát âm andamento

andamento phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm andamento Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm andamento Phát âm của maresaiz (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm andamento trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

andamento phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm andamento Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm andamento trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • andamento ví dụ trong câu

    • Un andamento tragico dei fatti.

      phát âm Un andamento tragico dei fatti. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
andamento đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ andamento andamento [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ andamento?
  • Ghi âm từ andamento andamento [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ andamento?

Từ ngẫu nhiên: mãeFamalicãobeijoobrigadocafé