Cách phát âm angiografia

angiografia phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm angiografia Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angiografia trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

angiografia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm angiografia Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm angiografia Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angiografia trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • angiografia ví dụ trong câu

    • Angiografia to rentgenologiczna ocena uwidocznionych tętnic, żył i ich odgałęzień.

      phát âm Angiografia to rentgenologiczna ocena uwidocznionych tętnic, żył i ich odgałęzień. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Từ ngẫu nhiên: PinocchioGiuseppeLuciano Pavarottichiederevoi